Bảng tra quy cách trọng lượng sắt thép ống

Đăng bởi Theo Vinahardware vào lúc 18/10/2019

BẢNG KHỐI LƯỢNG ỐNG THÉP TRÒN

QUY CÁCH

ĐỘ DÀY (MM)

TRỌNG LƯỢNG/CÂY 6M

Ống 21.2
(Ống DN 15)

0.7

2.12

0.8

2.41

0.9

2.7

1

2.99

1.1

3.27

1.2

3.55

1.4

4.1

1.5

4.37

1.8

5.17

2

5.68

2.3

6.43

2.5

6.92

Ống 26.65
(Ống DN 20)

0.8

3.06

0.9

3.43

1

3.8

1.1

4.16

1.2

4.52

1.4

5.23

1.5

5.58

1.8

6.62

2

7.29

2.3

8.29

2.5

8.93

Ống 33.5
(Ống DN 25)

1

4.81

1.1

5.27

1.2

5.74

1.4

6.65

1.5

7.1

1.8

8.44

2

9.32

2.3

10.62

2.5

11.47

2.8

12.72

3

13.54

3.2

14.35

3.5

15.54

Ống 42.2
(Ống DN 32)

1.1

6.69

1.2

7.28

1.4

8.45

1.5

9.03

1.8

10.76

2

11.9

2.3

13.58

2.5

14.69

2.8

16.32

3

17.4

3.2

18.47

3.5

20.04

3.8

21.59

Ống 48.1
(Ống DN 40)

1.2

8.33

1.4

9.67

1.5

10.34

1.8

12.33

2

13.64

2.3

15.59

2.5

16.87

2.8

18.77

3

20.02

3.2

21.26

3.5

23.1

3.8

24.91

Ống 59.9
(Ống DN 50)

1.4

12.12

1.5

12.96

1.8

15.47

2

17.13

2.3

19.6

2.5

21.23

2.8

23.66

3

25.26

3.2

26.85

3.5

29.21

3.8

31.54

4

33.09

Ống 75.6
(Ống DN 65)

1.5

16.45

1.8

19.66

2

21.78

2.3

24.95

2.5

27.04

2.8

30.16

3

32.23

3.2

34.28

3.5

37.34

3.8

40.37

4

42.38

4.3

45.37

4.5

47.34

Ống 88.3
(Ống DN 80)

1.5

19.27

1.8

23.04

2

25.54

2.3

29.27

2.5

31.74

2.8

35.42

3

37.87

3.2

40.3

3.5

43.92

3.8

47.51

4

49.9

4.3

53.45

4.5

55.8

5

61.63

Ống 113.5
(Ống DN 100)

1.8

29.75

2

33

2.3

37.84

2.5

41.06

2.8

45.86

3

49.05

3.2

52.23

3.5

56.97

3.8

61.68

4

64.81

4.3

69.48

4.5

72.58

5

80.27

6

95.44

Ống 141.3
(Ống DN 125)

3.96

80.46

4.78

96.54

5.16

103.95

5.56

111.66

6.35

126.8

6.55

130.62

Ống 168.3
(Ống DN 150)

3.96

96.24

4.78

115.62

5.16

124.56

5.56

133.86

6.35

152.16

Ống 219.1
(Ống DN 200)

3.96

126.06

4.78

151.56

5.16

163.32

5.56

175.68

6.35

199.86

Tags : quy cách, sắt ống, trọng lượng
VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN:
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

Giỏ hàng( Sản phẩm)